~ようになる/~なくなる

Diễn đạt sự chuyển biến về khả năng từ không thể sang có thể và ngược lại

Các cách sử dụng

Chuyển từ không thể sang có thể

Nghĩa: Diễn đạt sự thay đổi từ trạng thái không thể sang có thể

Dùng để diễn tả sự thay đổi về khả năng, từ không làm được trở thành làm được

Cấu trúc

Động từ thể khả năng + ようになる

Ví dụ

毎日練習したので、ピアノが弾けるようになりました

Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã có thể chơi đàn piano.

彼は車を運転できるようになりました

Anh ấy đã có thể lái xe ô tô.

最近、子供が自分で服を着られるようになりました

Gần đây, con tôi đã có thể tự mặc quần áo.

Ghi chú: 最近: さいきん: gần đây、子供: こども: trẻ con、自分: じぶん: tự mình、服: ふく: quần áo、着られる: きられる: có thể mặc

運動を始めて、長く走れるようになりました

Bắt đầu tập thể dục thì đã có thể chạy lâu hơn.

Ghi chú: 走る: はしる: chạy

Chuyển từ có thể sang không thể

Nghĩa: Diễn đạt sự thay đổi từ trạng thái có thể sang không thể

Dùng để diễn tả sự thay đổi về khả năng, từ làm được trở thành không làm được

Cấu trúc

Động từ thể khả năng + なくなる

Ví dụ

来週 (らいしゅう)から、このゲームはインターネットがないと遊べなくなります

Từ tuần sau, trò chơi này sẽ không thể chơi được nếu không có internet.

Ghi chú: 来週: tuần sau、ゲーム: trò chơi、インターネット: internet、遊ぶ: あそぶ: chơi

天気が悪くて、あまりジョギングができなくなりました

Thời tiết xấu nên hầu như không thể chạy bộ được.

寒くなりましたから、朝(あさ)早く起きられなくなりました

Trời lạnh hơn nên buổi sáng không thể dậy sớm được.

Ghi chú: 寒い: さむい: lạnh

Ghi chú ngữ pháp

Cách dùng: Hai mẫu câu này dùng với động từ thể khả năng.

Ý nghĩa: Diễn đạt sự chuyển biến về khả năng. 「~ようになる」diễn đạt sự thay đổi từ tình trạng không thể sang có thể. 「~なくなる」diễn đạt sự thay đổi từ tình trạng có thể sang không thể.