~よう、~みたい
Mẫu câu diễn đạt sự suy đoán "trông giống như, có vẻ như, dường như" dựa trên quan sát hoặc thông tin có được
Các cách sử dụng
~よう (trang trọng)
Dùng trong văn viết và tình huống trang trọng, diễn đạt sự suy đoán dựa trên quan sát
Cấu trúc
Vる/Vない/Vた + よう(です)\nAい + よう(です)\nAな + なよう(です)\nNの + よう(です)
Ví dụ
雨が強くなってきたので、試合が中止になるようです。
Ghi chú: 試合: しあい: trận đấu、中止: ちゅうし: hoãn
彼女は昨日あまり寝ていないようだ。
~みたい (thân mật)
Dùng trong khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày, diễn đạt sự suy đoán thân mật
Cấu trúc
Vる/Vない/Vた + みたい(です)\nAい + みたい(です)\nAな + みたい(です)\nN + みたい(です)
Ví dụ
このケーキはチョコレートみたいだね。
Ghi chú: ケーキ: bánh ngọt
彼は疲れたみたいです。
Ghi chú: 疲れた: つかれた: mệt mỏi
彼は泳ぐのが得意みたいです。
Ghi chú: 彼: かれ: anh ấy、泳ぐ: およぐ: bơi、得意: とくい: giỏi
So sánh まるで~よう/みたい
Diễn đạt sự so sánh với まるで (như thể là)
Cấu trúc
まるで + Vる/Vない/Vた + よう/みたい\nまるで + Aい + よう/みたい\nまるで + Aな + よう/みたい\nまるで + Nの + よう/みたい
Ví dụ
このケーキは美味しいですね。まるでプロが作ったようです。
Ghi chú: 美味しい: おいしい: ngon、プロ: chuyên nghiệp、作る: つくる: làm
この公園は静かですね。まるで別世界にいるようです。
Ghi chú: 静か: yên tĩnh
Biến thể
~ような
Ý nghĩa: Như là (dạng bổ ngữ)
Dạng bổ ngữ của ~よう, dùng trước danh từ
夢のような話
~みたいな
Ý nghĩa: Như là (dạng bổ ngữ)
Dạng bổ ngữ của ~みたい, dùng trước danh từ
子供みたいな人
~ように
Ý nghĩa: Như là (dạng trạng từ)
Dạng trạng từ của ~よう, bổ nghĩa cho động từ
鳥のように飛ぶ
~みたいに
Ý nghĩa: Như là (dạng trạng từ)
Dạng trạng từ của ~みたい, bổ nghĩa cho động từ
プロみたいに踊る
Ghi chú ngữ pháp
Khác biệt giữa ~よう và ~みたい:
- ~よう: Trang trọng, thường dùng trong văn viết
- ~みたい: Khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày
- Cả hai đều diễn đạt sự suy đoán dựa trên quan sát hoặc thông tin có được
- Có thể kết hợp với まるで để nhấn mạnh sự so sánh
- Có các dạng biến thể: ような/みたいな (bổ ngữ), ように/みたいに (trạng từ)
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4