~とおりに

Mẫu câu diễn tả việc làm theo như một hành động, lời nói, hay nội dung có sẵn

Các cách sử dụng

Làm theo hành động

Nghĩa: Làm theo như một hành động có sẵn

Dùng để diễn tả việc thực hiện theo đúng một hành động đã có

Cấu trúc

[Động từ thể từ điển/ thể た] + とおりに

Ví dụ

彼が言ったとおりに、それをやってください。

Hãy làm điều đó theo đúng như anh ấy đã nói.

先生の説明とおりに、書いてください。

Hãy viết theo như lời giải thích của giáo viên.

Làm theo chỉ dẫn

Nghĩa: Làm theo như lời nói hoặc vật có sẵn

Dùng để diễn tả việc thực hiện theo đúng lời nói, hình ảnh hoặc vật chỉ dẫn

Cấu trúc

[Danh từ + の] + とおりに

Ví dụ

この地図(ちず)のとおりに、進(すす)んでください。

Hãy đi theo bản đồ này

指示(しじ)のとおりに、プロジェクトを進めてください。

Hãy tiến hành dự án theo chỉ dẫn.

先生(せんせい) の言(い)ったとおりに、宿題(しゅくだい)をしました。

Tôi đã làm bài tập theo như lời thầy giáo nói.

Ghi chú ngữ pháp

Ý nghĩa: Mẫu câu diễn tả việc làm một điều gì đó, theo như/ dựa theo một hành động, lời nói, hay một nội dụng nào đó có sẵn. Mẫu này thường dùng trong những lời chỉ dẫn.

Cấu trúc:

[Động từ thể từ điển/ thể た] + とおりに

[Danh từ + の] + とおりに