丁寧語: Thể lịch sự
Lịch sự ngữ - dùng từ ngữ trang trọng để thể hiện sự lịch sự, tôn trọng trong giao tiếp
Các cách sử dụng
です/ます形
Sử dụng dạng です/ます để thể hiện sự lịch sự trong câu
Cấu trúc
Vます形/です
Ví dụ
彼は先生です。
Ghi chú: です形 - thể lịch sự cơ bản
毎日ジョギングをします。
Ghi chú: ます形 - thể lịch sự cơ bản
ございます
Dạng trang trọng hơn của です, dùng trong tình huống lịch sự cao
Cấu trúc
N/Na + でございます
Ví dụ
こちらは私の友達でございます。
Ghi chú: でございます - trang trọng hơn です
こちらが受付(うけつけ)でございます。
Ghi chú: でございます - trang trọng
ございます
Dạng trang trọng của あります, dùng cho các cụm từ chào hỏi
Cấu trúc
Cụm từ + ございます
Ví dụ
こちらは新しい本でございます。
Ghi chú: ございます - dạng trang trọng
すみません、トイレはどこにございますか。
Ghi chú: ございます - dạng trang trọng
お/ご + Danh từ
Thêm お (cho từ thuần Nhật) hoặc ご (cho từ Hán-Nhật) để làm danh từ trang trọng hơn
Cấu trúc
お + Danh từ thuần Nhật\nご + Danh từ Hán-Nhật
Ví dụ
お名前
Ghi chú: お + danh từ thuần Nhật
お茶
Ghi chú: お + danh từ thuần Nhật
お名前 (なまえ)
Ghi chú: お + danh từ thuần Nhật
Biến thể
Các cụm từ lịch sự thông dụng
Ý nghĩa: Cách nói trang trọng
Các cụm từ lịch sự thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
こんにちは→こんにちは、さようなら→さようなら、すみません→申し訳ございません
Ghi chú ngữ pháp
Quy tắc sử dụng lịch sự ngữ:
- Là hình thức cơ bản nhất của kính ngữ, dùng trong mọi tình huống giao tiếp lịch sự
- です/ます形 là hình thức lịch sự tiêu chuẩn
- でございます trang trọng hơn です, thường dùng trong dịch vụ, kinh doanh
- Thêm お (cho từ thuần Nhật) hoặc ご (cho từ Hán-Nhật) trước danh từ để thể hiện sự lịch sự
- Dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4