~てしまう

Mẫu câu diễn đạt sự hoàn thành hành động hoặc thể hiện sự tiếc nuối, hối hận về việc đã làm

Các cách sử dụng

Diễn đạt hoàn thành

Nghĩa: Đã...xong, đã...hết

Diễn đạt một sự việc/hành động đã được hoàn thành, thường đi với もう

Cấu trúc

Vて + しまう

Ví dụ

山田さんは本を読んでしまいました

Yamada đã đọc xong quyển sách rồi.

Ghi chú: Diễn đạt hoàn thành

彼は本を読んでしまいました

Anh ấy đã đọc xong hết cuốn sách rồi.

Ghi chú: Diễn đạt hoàn thành với もう

宿題をしてしまいました

Đã làm xong bài tập.

Ghi chú: Diễn đạt hoàn thành với もうすぐ

Diễn đạt tiếc nuối

Nghĩa: Tiếc là đã..., hối hận vì đã...

Diễn đạt sự tiếc nuối, hối hận vì đã lỡ làm việc gì đó không mong muốn

Cấu trúc

Vて + しまう

Ví dụ

電車を乗り過ごしてしまった

Tiếc là đã lỡ chuyến tàu mất rồi!

Ghi chú: 乗り過ごす: のりすごす: lỡ chuyến, đi quá

財布をなくしてしまいました

Tôi làm mất ví mất rồi.

Ghi chú: なくす: なくす: làm mất

昨日の夜、本を忘れてしまいました

Tối hôm qua tôi đã quên mất sách rồi.

Ghi chú: 昨日: きのう: hôm qua、本: ほん: sách、忘れる: わすれる: quên

Biện bạch, phân trần

Nghĩa: Xin lỗi vì đã...

Dùng để biện bạch, phân trần lý do khi làm việc gì sai trái

Cấu trúc

Vて + しまう

Ví dụ

昨日、友達の本を忘れてしまいました

Xin lỗi vì tôi đã quên cuốn sách của bạn tôi ngày hôm qua.

Ghi chú: Dùng để biện bạch, phân trần

Biến thể

~ちゃう

Ý nghĩa: Đã...mất (thân mật)

Dạng rút gọn thân mật của ~てしまう

食べちゃった

Đã ăn mất rồi

~じゃう

Ý nghĩa: Đã...mất (thân mật)

Dạng rút gọn thân mật của ~でしまう

飲んじゃった

Đã uống mất rồi

Ghi chú ngữ pháp

Đặc điểm ngữ pháp:

  • Diễn đạt sự hoàn thành hành động (thường đi với もう)
  • Diễn đạt sự tiếc nuối, hối hận về việc đã làm
  • Thường dùng để biện bạch, phân trần lý do (いいわけ)
  • Có dạng rút gọn thân mật: ~ちゃう (cho Vて) và ~じゃう (cho Vで)
  • Thể hiện cảm xúc của người nói về kết quả của hành động