~てみる

Diễn đạt việc thử làm một hành động nào đó để trải nghiệm, khám phá xem kết quả thế nào

Các cách sử dụng

Thử làm gì đó

Nghĩa: Thử làm gì

Diễn đạt việc thực hiện hành động để trải nghiệm, khám phá kết quả

Cấu trúc

[Động từ thể て] + みる

Ví dụ

新しいレストランでピザを食べてみます

Tôi sẽ thử ăn pizza ở nhà hàng mới xem sao.

新しいレストランで食べてみる

Tôi sẽ thử ăn ở nhà hàng mới xem sao.

これは新しいレストランです。料理を食べてみてください。

Đây là nhà hàng mới. Hãy thử ăn món ăn ở đây.

日本の料理を自分で作ってみる

Tôi sẽ thử tự mình nấu món ăn Nhật.

Ghi chú: 日本の料理: にほんのりょうり: món ăn Nhật, 作る: つくる: nấu/nấu ăn

カレーを作ってみたけど、ちょっと辛すぎた。

Tôi thử nấu cà ri rồi nhưng hơi cay quá.

Ghi chú: カレー: cà ri, 辛い: からい: cay

新しいレストランで食べてみませんか

Thử ăn ở nhà hàng mới không?

Ghi chú: 新しい: あたらしい: mới, レストラン: nhà hàng

Ghi chú ngữ pháp

  • Diễn đạt việc thử làm một hành động để xem kết quả, trải nghiệm.
  • Động từ みる có thể chia ở các thể khác nhau (みます、みたい、みた、みませんか).
  • Thường dùng để đề xuất, rủ rê một cách nhẹ nhàng.
  • Dùng để chia sẻ trải nghiệm đã thử làm gì đó.