~たらいいですか/~たらどうですか

Diễn đạt câu hỏi xin ý kiến về việc nên làm gì hoặc đưa ra đề xuất, gợi ý cho người khác

Các cách sử dụng

~たらいいですか

Nghĩa: Nên làm gì?

Dùng để hỏi ý kiến, xin lời khuyên về việc nên làm thế nào

Cấu trúc

[Động từ thể た] + らいいですか

Ví dụ

どこに行ったらいいですか

Tôi nên đi đâu?

Ghi chú: Câu hỏi chung về cách giải quyết

日本旅行に行きたいんですが、どうしたらいいですか

Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản thì phải làm sao?

Ghi chú: 旅行: りょこう: du lịch, 行く: いく: đi

ラーメンを食べたいんですが、どこで食べたらいいですか

Tôi muốn ăn mì ramen thì nên ăn ở đâu?

Ghi chú: Ramen: ラーメン, 食べる: たべる: ăn

新しいプロジェクトの進め方がよくわからないんですが、だれに相談したらいいですか

Tôi không rõ cách tiến hành dự án mới, vậy tôi nên trao đổi với ai?

Ghi chú: プロジェクト: dự án, 進め方: cách tiến hành, 相談する: trao đổi

どこで写真を撮ったらいいですか

Chụp ảnh ở đâu thì được?

Ghi chú: 撮る: とる: chụp (ảnh)

どこのスーパーで買い物したらいいですか

Tôi nên mua sắm ở siêu thị nào?

Ghi chú: スーパー: siêu thị, 買い物: かいもの: mua sắm

この薬はいつ飲んだらいいですか

Tôi nên uống thuốc này khi nào ạ?

Ghi chú: Dạng lịch sự hơn với でしょうか

いいホテルを探しているんですが、どこに行ったらいいですか

Tôi đang tìm một khách sạn tốt, vậy nên đi đâu thì tốt?

Ghi chú: Dạng lịch sự hơn với と思いますか

~たらどうですか

Nghĩa: Sao không...?

Dùng để đưa ra đề xuất, gợi ý cho người khác

Cấu trúc

[Động từ thể た] + らどうですか

Ví dụ

もう少し休んだらどうですか

Sao không nghỉ ngơi thêm chút nữa đi?

Ghi chú: 少し: すこし: một chút

お腹が空いた。-何か食べたらどう

Tớ đói bụng quá. - Sao cậu không ăn gì đi?

Ghi chú: お腹: おなか: bụng, 空く: すく: đói, 何か: なにか: cái gì, 食べる: たべる: ăn

新しいレストランを探しているんだ。-このアプリを使ったらどうですか

Mình đang tìm nhà hàng mới. - Sao cậu không dùng ứng dụng này thử đi?

Ghi chú: 新しい: あたらしい: mới, レストラン: nhà hàng, アプリ: ứng dụng

最近、体調が悪くて困っている。-もっと早く寝てみたらどうですか

Gần đây tôi cảm thấy không khỏe nên rất là khổ sở. - Sao bạn không thử đi ngủ sớm hơn đi?

Ghi chú: 最近: さいきん: gần đây, 体調: たいちょう: thể trạng, 悪い: わるい: không khỏe, 早く: はやく: sớm

この映画、面白そうだから、見に行ったらどう

Bộ phim này trông có vẻ thú vị, cậu đi xem thử xem sao?

Ghi chú: Có thể lược bỏ どう trong hội thoại thân mật

Ghi chú ngữ pháp

  • ~たらいいですか: dùng để hỏi ý kiến, xin lời khuyên về việc nên làm thế nào.
  • ~たらどうですか: dùng để đưa ra đề xuất, gợi ý cho người khác.
  • Có thể thay いいですか bằng いいでしょうか hoặc いいと思いますか để nói lịch sự hơn.
  • Trong hội thoại thân mật, có thể lược bỏ どう trong ~たらどうですか.
  • Thường đi với các từ nghi vấn như どう、どこ、だれ、いつ、何時に.