尊敬語: Khiêm nhường ngữ

Tôn kính ngữ - dùng để nâng cao hành động của người khác, thể hiện sự kính trọng đối với đối phương hoặc người có địa vị cao

Các cách sử dụng

Động từ kính ngữ đặc biệt

Nghĩa: Dạng tôn kính của động từ

Sử dụng các động từ kính ngữ đặc biệt thay cho động từ thông thường

Cấu trúc

Động từ kính ngữ đặc biệt

Ví dụ

社長はホテルにお泊まりになりました

Giám đốc đã ở lại khách sạn.

Ghi chú: お泊まりになります: kính ngữ của 泊まります

田中先生はいらっしゃいますか。

Thầy Tanaka có ở đây không ạ?

Ghi chú: いらっしゃいます: kính ngữ của います

社長は毎晩ニュースをご覧になります

Giám đốc xem tin tức mỗi tối.

Ghi chú: ご覧になります: kính ngữ của 見ます

社長はいつお見えになりますか。

Giám đốc sẽ đến lúc nào?

Ghi chú: お見えになります: kính ngữ của 来ます

お + Vます + になります

Nghĩa: Kính ngữ hóa động từ

Dùng cho động từ thuần Nhật, thêm お + Vます(bỏ ます) + になります

Cấu trúc

お + Vます(bỏ ます) + になります

Ví dụ

先生はお昼ご飯をお食べになりました

Giáo viên đã ăn trưa rồi.

Ghi chú: お + Vます(bỏ ます) + になります

どうぞおまちください。

Xin vui lòng chờ.

Ghi chú: Mẫu yêu cầu lịch sự

ご + Kanji + になります

Nghĩa: Kính ngữ hóa động từ Hán-Nhật

Dùng cho động từ gốc Hán, thêm ご + Kanji + になります

Cấu trúc

ご + Kanji + になります

Mẫu yêu cầu lịch sự

Nghĩa: Xin mời...

Dùng để đưa ra yêu cầu, lời mời một cách lịch sự, trang trọng

Cấu trúc

お + Vます(bỏ ます) + ください

Ví dụ

こちらの部屋にお入りください

Xin mời vào phòng này.

Ghi chú: Mẫu yêu cầu lịch sự

Biến thể

Động từ kính ngữ thông dụng

Ý nghĩa: Các động từ kính ngữ đặc biệt

Danh sách các động từ kính ngữ thường dùng thay thế cho động từ thông thường

食べる/飲む→召し上がる、行く/来る/いる→いらっしゃる、する→なさる、言う→おっしゃる、見る→ご覧になる

Ăn/Uống→召し上がる、Đi/Đến/Ở→いらっしゃる、Làm→なさる、Nói→おっしゃる、Xem→ご覧になる

Ghi chú ngữ pháp

Quy tắc sử dụng tôn kính ngữ:

  • Dùng để nâng cao hành động của người khác, đặc biệt là người có địa vị cao hơn
  • Thể hiện sự kính trọng đối với đối phương
  • Phân biệt động từ thuần Nhật (dùng お~になります) và động từ Hán-Nhật (dùng ご~になります)
  • Dùng お~ください cho các yêu cầu lịch sự
  • Tôn kính ngữ thường dùng trong các tình huống trang trọng, kinh doanh, và với người lớn tuổi