~し~

Dùng để liệt kê nhiều hành động, sự việc hay tính chất, mang nghĩa "không những... mà còn..." hoặc liệt kê lý do

Các cách sử dụng

Liệt kê đặc điểm

Nghĩa: Không những... mà còn...

Liệt kê nhiều đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường] + し

Ví dụ

このレストランは料理が美味しい、サービスも素晴らしいです。

Nhà hàng này không những món ăn ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.

Ghi chú: サービス: さーびす: dịch vụ

この車は速い、燃費がいい、それにデザインもかっこいいです。

Chiếc xe này không những chạy nhanh, tiết kiệm nhiên liệu, mà thiết kế còn đẹp nữa.

Ghi chú: 燃費: ねんぴ: mức tiêu thụ nhiên liệu

彼女は料理が得意だ、ダンスも上手です。

Cô ấy không những nấu ăn giỏi mà còn nhảy đẹp nữa.

Ghi chú: 得意: とくい: giỏi, 上手: じょうず: giỏi

Liệt kê lý do

Nghĩa: Vì... và... nên

Liệt kê nhiều lý do để đưa ra kết luận, đánh giá

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường] + し

Ví dụ

雨が降っている、風も強い、今日は外に出たくないです。

Trời đang mưa, gió cũng mạnh, nên hôm nay tôi không muốn ra ngoài.

この公園は景色がきれい、遊ぶところがたくさんある、みんなでピクニックをしましょう。

Công viên này không những cảnh đẹp mà còn có nhiều chỗ vui chơi, nên chúng ta hãy đi picnic cùng nhau đi.

Ghi chú: 景色: けしき: cảnh sắc, 遊ぶところ: あそぶところ: chỗ vui chơi

雨が降っているし、風も強いし、今日は外に出ない方がいいです。

Trời đang mưa, gió cũng mạnh, hôm nay không nên ra ngoài.

ちょっと眠い、あした東京に出張ですから、今日は映画を見に行けません。

Tôi hơi buồn ngủ, hơn nữa mai lại phải đi công tác ở Tokyo, nên hôm nay không thể đi xem phim được.

Ghi chú: 眠い: ねむい: buồn ngủ, 出張: しゅっちょう: công tác

このレストランは美味しい、雰囲気がいい、それで、よく友達とここで食事をします。

Nhà hàng này vừa ngon lại vừa có không khí dễ chịu nên tôi thường ăn ở đây với bạn bè.

Ghi chú: 美味しい: おいしい: ngon, 雰囲気: ふんいき: không khí

Ghi chú ngữ pháp

  • Dùng để liệt kê nhiều hơn hai hành động, sự việc hay tính chất.
  • Mang nghĩa "không những... mà còn..." khi liệt kê đặc điểm.
  • Dùng để liệt kê lý do trước khi đưa ra kết luận.
  • Thường đi kèm với それに、それで、それだから ở vế cuối.
  • Động từ, tính từ, danh từ đều ở thể thường (普通形) khi dùng với ~し.
  • Có thể dùng nhiều hơn hai ~し trong một câu.