~らしいです
Mẫu câu diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ người khác hoặc nguồn tin gián tiếp
Các cách sử dụng
Suy đoán từ thông tin
Diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ người khác hoặc nguồn tin gián tiếp
Cấu trúc
Vる/Vない/Vた + らしいです\nAい/Aくない/Aかった/Aくなかった + らしいです\nAなだ/Aなじゃない/Aなだった/Aなじゃなかった + らしいです\nNだ/Nじゃない/Nだった/Nじゃなかった + らしいです
Ví dụ
彼女は風邪をひいたらしいです。
Ghi chú: 風邪をひく: かぜをひく: bị cảm
彼はかぜをひいているらしいです。
Ghi chú: かぜをひいている: bị cảm
雨が降るらしいです。
Ghi chú: Dựa trên dự báo thời tiết
天気予報によると明日は雨が降るらしいです。
Ghi chú: 天気予報: dự báo thời tiết、雨が降る: trời mưa
よくわからないけど、彼は医者だったらしいです。
Ghi chú: よくわからないけど: không rõ lắm nhưng、医者: いしゃ: bác sĩ
Ghi chú ngữ pháp
Đặc điểm quan trọng:
- ~らしい là một tính từ -i
- Diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ người khác hoặc nguồn tin gián tiếp
- Thường dùng kết hợp với các cụm như 「よくわからないけど」、「うわさでは」
- Khác với ~そうです (伝聞) chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin, ~らしい thể hiện sự suy đoán của người nói dựa trên thông tin đó
- Có thể dùng để diễn đạt thông tin nghe được qua các giác quan (như nghe thấy tiếng động)
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4