~には
Diễn đạt ý "đối với..." một ai đó hoặc một cái gì đó
Các cách sử dụng
Cơ bản
Nghĩa: Đối với ai, đối với cái gì
Diễn đạt ý "đối với..." một đối tượng cụ thể
Cấu trúc
[Danh từ] + には
Ví dụ
この映画は大人には面白いです。
Bộ phim này thú vị đối với người lớn.
このズボンは彼には長すぎます。
Cái quần này quá dài đối với anh ấy.
彼にはこの映画は少し退屈かもしれません。
Đối với anh ấy, bộ phim này có thể hơi nhàm chán.
Ghi chú: 映画: えいが: phim
このスープはお年寄りには熱すぎます。
Món súp này quá nóng đối với người già.
数学を勉強することは彼女には楽しいことです。
Đối với cô ấy thì việc học toán là điều thú vị.
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4