~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
Các cách sử dụng
Thể hiện sự quan tâm, muốn hỏi thêm thông tin
Dùng để hỏi thêm thông tin một cách lịch sự, thể hiện sự quan tâm thực sự.
Cấu trúc
[Thể thường (普通形)] + んです
Ví dụ
どこで しらべたんですか。
どこで買ったんですか。
えいごが ぺらぺらですね。アメリカに すんでいたことがあるんですか。
あれ?どうして日本に行ったんですか?
Hỏi và trả lời về nguyên nhân, lý do
Dùng để hỏi lý do hoặc giải thích nguyên nhân cho một sự việc.
Cấu trúc
[Thể thường (普通形)] + んです
Ví dụ
どこに行くんですか。
のどが かわいたんです。
どうして ねこが にげたんですか。
Ghi chú: にげる: chạy mất
友達がずっと来なかったんです。
Ghi chú: ずっと~ない: mãi không …
Bổ sung, giải thích thêm thông tin
Dùng để cung cấp thêm thông tin giải thích cho câu nói trước đó.
Cấu trúc
[Thể thường (普通形)] + んです
Ví dụ
きのう、かれは しごとを やすみました。かぜを ひいたんです。
Ghi chú: かぜをひく: bị cảm
おなかが いたいんです。くすりを のんでも いいですか。
ええ、いぬが 2ひきも いるんですか。
そうです。ちょっと疲れているんです。
Mở đầu câu chuyện
Dùng như một cách mở đầu câu chuyện một cách lịch sự.
Cấu trúc
[Thể thường (普通形)] + んです
Ví dụ
ちょっと、聞きたいことがあるんですが。
Biến thể
Cách nói ít trang trọng (カジュアル)
Ý nghĩa: Cách nói thân mật, không trang trọng
Dùng trong hội thoại thân mật, thay thế cho ~んです
どうしたの?あたま、いたいの?
Cách nói ít trang trọng (カジュアル)
Ý nghĩa: Cách nói thân mật, không trang trọng
Dùng trong hội thoại thân mật, thay thế cho ~んです
ううん。あたまはいたくないんだけど、ちょっと気分(きぶん) がわるいの。
Ghi chú ngữ pháp
Lưu ý: Mẫu câu 「~んです」chủ yếu được dùng để giải thích hoặc đưa ra nguyên nhân cho sự việc gì đó. Khi dùng dưới dạng câu hỏi thì ngụ ý quan tâm, hoặc có nhu cầu biết thêm thông tin từ người đối diện. Vì vậy không dùng mẫu câu này để hỏi những người không liên quan hoặc không có trách nhiệm phải biết lý do hay nguyên nhân đó.
Ví dụ cách dùng không phù hợp: (x)A: せんせい、マイクさんは まだこないんですか。(Thưa cô, bạn Mike vẫn chưa đến ạ?)
Thay vào đó nên dùng: A: せんせい、マイクさんは まだきていませんか。
Cấu trúc: [Thể thường (普通形)] + んです。(「~だ」→ なんです)
Ví dụ: いく → いくんです、あった → あったんです、こない → こないんです。すきだ → すきなんです、がくせいだ → がくせいなんです、あつい → あついんです。
Ngữ pháp liên quan
~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4~つもりです
Diễn đạt một hành động sẽ làm hay dự định đã suy nghĩ từ trước, chưa chắc chắn hoặc chưa quyết định chính thức.
N4