~ながら
Diễn tả một hành động diễn ra cùng lúc với một hành động khác
Các cách sử dụng
Hai hành động đồng thời
Hành động ở vế 「~ながら」là hành động phụ, hành động ở vế sau là hành động chính
Cấu trúc
[Động từ thể ます (bỏ ます)] + ながら
Ví dụ
音楽を聞きながら、宿題をします。
Ghi chú: Làm bài tập là hành động chính
テレビを見ながら、ご飯を食べています。
Ghi chú: Ăn cơm là hành động chính
音楽を聞きながら、料理をするのが好きです。
Ghi chú: Nấu ăn là hành động chính
彼女(かのじょ)は音楽(おんがく)を聴(き)きながら、料理(りょうり)をしています。
Ghi chú: Nấu ăn là hành động chính
音楽(おんがく) を聞(き)きながら、宿題(しゅくだい) をします。
Ghi chú ngữ pháp
Ý nghĩa: Mẫu câu này diễn tả một hành động diễn ra cùng lúc với một hành động khác. Hành động được miêu tả ở vế 「~ながら」đứng trước, hành động ở vế sau là hành động chính.
Cấu trúc: [Động từ thể ます (bỏ ます)] + ながら
Ví dụ: 書く(かく)→ 書きます → 書きながら、話す(はなす)→ 話します → 話しながら、食べる(たべる)→ 食べます → 食べながら、する → します → しながら
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4