命令形: Thể mệnh lệnh
Dùng để ra lệnh, sai khiến, thường dùng trong quân đội, tình huống khẩn cấp, hoặc giữa những người có quan hệ thân thiết, người trên nói với người dưới
Các cách sử dụng
Cách chia Nhóm 1
Động từ nhóm 1 chuyển đuôi う sang え
Cấu trúc
Vる (う) → V~~う~~ + え
Ví dụ
書く(かく)→ 書け
走る(はしる)→ 走れ
泳ぐ(およぐ)→ 泳げ
走る(はしる)→ 走れ
Cách chia Nhóm 2
Động từ nhóm 2 bỏ る rồi thêm ろ
Cấu trúc
Vる → V~~る~~ + ろ
Ví dụ
見る(みる)→ 見ろ
食べる(たべる)→ 食べろ
見る(みる)→ 見ろ
Cách chia Nhóm 3
Động từ nhóm 3 có dạng mệnh lệnh đặc biệt
Cấu trúc
する → しろ、来る → 来い(こい)
Ví dụ
来る → 来い
する→しろ
Thể mệnh lệnh phủ định
Dùng để cấm đoán, thường thấy trên biển báo
Cấu trúc
[Động từ thể từ điển] + な
Ví dụ
見るな
走るな!
食べるな
触るな(さわるな)
~なさい
Dùng để ra lệnh, yêu cầu với sắc thái nhẹ nhàng hơn
Cấu trúc
[Động từ thể ます (bỏ ます)] + なさい
Ví dụ
宿題をしなさい。
Ghi chú: 宿題: しゅくだい: bài tập
もっと静かにしなさい。
Ghi chú: 静か: しずか: yên lặng
食べなさい。
Ghi chú: Sắc thái: người trên nói với người dưới
Ghi chú ngữ pháp
- Thể mệnh lệnh thô lỗ, chỉ dùng trong quân đội, tình huống khẩn cấp, hoặc với người rất thân.
- Thể phủ định + な thường dùng trên biển báo, nơi nguy hiểm.
- 「~なさい」dùng để ra lệnh nhẹ nhàng hơn, thường từ bố mẹ với con cái, thầy cô với học sinh.
- 「~てください」là cách yêu cầu lịch sự nhất nên dùng trong hầu hết tình huống.
- So sánh sắc thái: 書いてください (lịch sự) → 書いて (thân mật) → 書きなさい (ra lệnh nhẹ) → 書け (ra lệnh mạnh).
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4