~かもしれません、~はずです
Diễn đạt sự phỏng đoán với các mức độ chắc chắn khác nhau: ~かもしれません (có lẽ, khả năng thấp), ~はずです (chắc chắn, dựa trên lý do)
Các cách sử dụng
~かもしれません
Diễn đạt khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn (khoảng 50%)
Cấu trúc
[Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường] + かもしれません
Ví dụ
田中さんはカフェにいるかもしれません。
Ghi chú: カフェ: quán cà phê
明日は雨が降るかもしれません。
あさって雨が降るかもしれません。
Ghi chú: 雨が降る: あめがふる: trời mưa
彼は犬が好きかもしれません。
Ghi chú: 犬: いぬ: chó, 好き: すき: thích
明日は雨が降るかもしれません。
雨が降るかもしれません。
Ghi chú: Dạng rút gọn かもしれません → かも
~はずです
Diễn đạt sự chắc chắn dựa trên lý do, suy luận (khả năng cao)
Cấu trúc
[Động từ/Tính từ thể thường] + はずです、[Danh từ + の] + はずです
Ví dụ
今10時ですから、図書館は開いているはずです。
Ghi chú: 図書館: としょかん: thư viện, 開く: あく: mở
田中さんは数学の先生ですから、数学が得意なはずです。
Ghi chú: 先生: せんせい: giáo viên, 得意: とくい: giỏi
彼は料理の学校に通っていますから、料理が上手なはずです。
Ghi chú: 料理: りょうり: nấu ăn, 学校: がっこう: trường học, 上手: じょうず: giỏi
彼女は試験を終えたと言いましたから、今はリラックスしているはずです。
Ghi chú: 試験: しけん: kỳ thi, リラックス: thư giãn
明日は晴れるはずです。
Ghi chú: 晴れる: はれる: nắng
~はずがない
Diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ, không tin vào khả năng xảy ra
Cấu trúc
[Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường] + はずがない
Ví dụ
彼女は旅行中ですから、パーティーに来るはずがないよ。
Ghi chú: Nhấn mạnh sự không tin vào khả năng xảy ra
彼女はまだ仕事中ですから、来ないはずです。
Ghi chú: Suy luận dựa trên lý do
Ghi chú ngữ pháp
- ~かもしれません: diễn đạt khả năng khoảng 50%, không chắc chắn.
- ~はずです: diễn đạt sự chắc chắn dựa trên lý do, suy luận logic.
- ~はずがない: diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ, không tin vào khả năng xảy ra.
- Trong hội thoại, ~かもしれません thường được rút gọn thành ~かも.
- ~はずです thể hiện suy luận của người nói nên có thể không đúng với thực tế.
- Phân biệt: 来ないはずだ (chắc là không đến - suy luận) vs 来るはずがない (không thể nào đến - phủ định mạnh).
Ngữ pháp liên quan
~んです
Dùng để giải thích, hỏi nguyên nhân lý do hoặc thể hiện sự quan tâm, muốn biết thêm thông tin.
N4~ほうがいいです
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất: Tốt hơn là nên… / không nên …
N4Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí (意思形) diễn đạt ý chí muốn làm gì, mời mọc, rủ rê, hay đề xuất việc gì đó
N4~ようと思います/ようと思っています
Diễn đạt ý định, dự định làm việc gì đó
N4