Động từ thể khả năng

Cách chia và sử dụng động từ thể khả năng (可能形) để diễn tả khả năng làm được việc gì đó

Các cách sử dụng

Diễn tả khả năng

Nghĩa: Diễn tả khả năng làm được việc gì đó

Dùng để diễn tả năng lực, khả năng thực hiện một hành động

Cấu trúc

[Danh từ] + が + động từ thể khả năng

Ví dụ

彼はギターが弾けます

Anh ấy có thể chơi được guitar.

Ghi chú: ギター: guitar

彼女(かのじょ)はピアノが弾けます

Cô ấy chơi được piano

ピアノが 弾けません

Tôi không chơi được piano

あしたまでに、この本を読み終われます

Tôi có thể đọc xong cuốn sách này trước ngày mai.

明日の試合に出られない

Tôi không thể tham gia trận đấu ngày mai.

Biến thể

Động từ nhóm 1

Ý nghĩa: Chuyển đuôi う → える

Động từ nhóm 1: Chuyển đuôi う → える (u → eru)

書く (かく) → 書ける

viết → có thể viết

Động từ nhóm 2

Ý nghĩa: Chuyển る → られる

Động từ nhóm 2: Chuyển る → られる (Đôi khi 「ら」được lược bỏ và chỉ dùng 「れる」)

食べる (たべる) → 食べられる

ăn → có thể ăn

Động từ nhóm 3

Ý nghĩa: Động từ bất quy tắc

Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)

する → できる、来る (くる) → こられる

làm → có thể làm, đến → có thể đến

Ghi chú ngữ pháp

Cấu trúc: [Danh từ] + が(thay cho を) + động từ thể khả năng: Có thể làm gì đó

Cách chia động từ thể khả năng:

1. Động từ nhóm 1: Chuyển đuôi う → える (u → eru)

2. Động từ nhóm 2: Chuyển る → られる (Đôi khi 「ら」được lược bỏ và chỉ dùng 「れる」)

3. Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc): する → できる、来る (くる) → こられる

* Không dùng thể khả năng với 2 động từ: 分かる (わかる: hiểu) và 知る (しる: biết) vì bản thân hai động từ này đã hàm nghĩa chỉ khả năng