~っぽい

Diễn tả "gần như, thiên về, gần giống" (vẻ ngoài/hành động/tính chất). Khác với ~みたい, ~っぽい thường dùng để so sánh giữa các thứ có tính chất tương tự.

Các cách sử dụng

Màu sắc

Nghĩa: Thiên về màu, gần giống màu

Diễn tả màu sắc không hoàn toàn giống nhưng gần với màu đó

Cấu trúc

[Danh từ màu sắc] + っぽい

Ví dụ

彼は赤っぽい靴を好みません。

Anh ấy không thích đôi giày màu hơi đỏ.

そのバッグは青っぽいね。

Cái túi đó có vẻ là màu xanh nhỉ.

Xu hướng hành động

Nghĩa: Có xu hướng/hay làm gì đó

Diễn tả thói quen hoặc xu hướng hành động

Cấu trúc

[Động từ thể ます (bỏ ます)] + っぽい

Ví dụ

彼女は怒りっぽい性格だ。

Cô ấy có tính cách hay giận.

彼は最近、すぐに飽きっぽいです。

Gần đây anh ấy rất dễ chán.

Tính chất/vẻ ngoài

Nghĩa: Giống như là (tính chất/vẻ ngoài)

Diễn tả sự giống nhau về tính chất hoặc vẻ ngoài giữa các thứ có liên quan

Cấu trúc

[Danh từ] + っぽい

Ví dụ

彼の考え方は子供っぽい

Cách suy nghĩ của anh ấy rất giống trẻ con.

この服は子供っぽくて着たくない。

Bộ quần áo này trông giống như của trẻ con nên tôi không muốn mặc.

このスープはちょっと水っぽいですね。

Súp này hơi nhạt như nước nhỉ.

彼女は大人っぽいです。

Cô ấy trông như người lớn.